Album ảnh
Số lượt truy cập
Số người online    :  10
Tổng số truy cập   :  679
Báo giá thép
Báo giá thép

 BÁO GIÁ THÉP

Bảng giá Thép I (I - Beam)

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí. 
 Hotline : 0902 363 398 / 0918 4266 38

 

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

Giá chưa VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá chưa VAT

Giá có VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá có VAT

 Thép I ( I - Beam) (Thời gian hiệu lực từ ngày 30/07/2015)

1

I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN

6

56

11.818

661.818

13.000

728.000

2

I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN

6

69

11.818

815.455

13.000

897.000

3

H 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101

12

168

10.909

1.832.727

12.000

2.016.000

4

H 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101

12

367,2

10.909

4.005.818

12.000

4.406.400

5

H 198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101

12

218,4

10.909

2.382.545

12.000

2.620.800

6

H 200 x 100 x 5.5 x 8

12

260,4

10.909

2.840.727

12.000

3.124.800

7

H 250 x 125 x 6 x 9 Chn - JIS G3101

12

355,2

10.909

3.874.909

12.000

4.262.400

8

H 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101

12

308,4

10.909

3.364.364

12.000

3.700.800

9

H 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101

12

384

10.909

4.189.091

12.000

4.608.000

10

H 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101

12

440,4

10.909

4.804.364

12.000

5.284.800

11

H 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101

12

496,8

10.909

5.419.636

12.000

5.961.600

12

H 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101

12

598,8

10.909

6.532.364

12.000

7.185.600

13

H 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101

12

679,2

10.909

7.409.455

12.000

8.150.400

14

H 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101

12

792

10.909

8.640.000

12.000

9.504.000

15

H 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101

12

912

10.909

9.949.091

12.000

10.944.000

16

H 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101

12

954

10.909

10.407.273

12.000

11.448.000

17

H 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101

12

1.075

10.909

11.727.273

12.000

12.900.000

18

H 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101

12

1.135

10.909

12.381.818

12.000

13.620.000

19

H 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101

12

1.272

11.364

14.454.545

12.500

15.900.000

20

H 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G3101

12

794,4

11.818

9.388.364

13.000

10.327.200

21

H 700 x 300 x 13 x 24 Chn

12

2.220,01

12.273

27.245.577

13.500

29.970.135

22

H 244 x 175 x 7 x 11 x 12m

12

529

10.909

5.770.909

12.000

6.348.000

23

H 294 x 200 x 8 x 12 x 12m

12

682,8

10.909

7.448.727

12.000

8.193.600

24

H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m

12

956

11.818

11.298.182

13.000

12.428.000

25

H 488 x 300 x 11 x 18

12

1,536

11.818

18.153

13.000

19.968

26

H 588 x 300 x 12 x 20

12

1.812

11.818

21.414.545

13.000

23.556.000

27

H 390 x 300 x 10 x 16 x 12m

12

1.284

11.818

15.174.545

13.000

16.692.000

28

H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m

12

1.488

11.818

17.585.455

13.000

19.344.000

29

H 148 x 100 x 6 x 9x12m

 

253,2

10.909

2.762.182

12.000

3.038.400

30

H 582x300x12x17x12m

 

1.644

11.818

19.429.091

13.000

21.372.000

31

I482x300x11x15x12m

12

1.368

11.818

16.167.273

13.000

17.784.000

32

Cầu trục Ia 200x100x7x10x12m

12

312

23.636

7.374.545

26.000

8.112.000

33

Cầu trục Ia 250 x 125 x 7.5 x 12.5

12

457,2

22.727

10.390.909

25.000

11.430.000

34

Cầu trục Ia 300 x150 x10x16x12m

12

786

22.727

17.863.636

25.000

19.650.000

35

Cầu trục Ia I400x150x10x18x12m

12

864

23.636

20.421.818

26.000

22.464.000

 

 ản quyền thuộc thepvietcuong.com 

 

 

Bảng giá Thép góc (Equal Angle)

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí. 

Hotline : 0902 363 398 / 0918 42 6638

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

Giá chưa VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá chưa VAT

Giá có VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá có VAT

 Thép góc ( Equal Angle) (Thời gian hiệu lực từ ngày 17/04/2016)

1

L 150 x 150 x 10 SS540

12

274,8

14.545

3.997.091

16.000

4.396.800

2

L 150 x 150 x 12 SS540

12

327,6

14.545

4.765.091

16.000

5.241.600

3

L 150 x 150 x 15 SS540

12

403,2

14.545

5.864.727

16.000

6.451.200

4

L 175 x 175 x 12 SS540

12

381,6

14.545

5.550.545

16.000

6.105.600

5

L 175 x 175 x 15 SS540

12

472,8

14.545

6.877.091

16.000

7.564.800

6

L 200 x 200 x 20 SS540

12

716,4

14.545

10.420.364

16.000

11.462.400

7

L 200 x 200 x 25 SS540

12

883,2

14.545

12.846.545

16.000

14.131.200

8

L 200 x 200 x 15 SS540

12

543,6

14.545

7.906.909

16.000

8.697.600

9

CT38 L 30 x 30 x 3

6

8,2

11.818

96.909

13.000

106.600

10

CT38 L 40 x 40 x 3

6

11,1

10.909

121.091

12.000

133.200

11

CT38 L 40 x 40 x 4

6

14,5

10.909

158.182

12.000

174.000

12

CT38 L 50 x 50 x 4

6

18,3

10.909

199.636

12.000

219.600

13

CT38 L 50 x 50 x 5

6

22,62

10.909

246.764

12.000

271.440

14

CT38 L 63 x 63 x 5

6

28,86

10.909

314.836

12.000

346.320

15

CT38 L 63 x 63 x 6

6

34,32

10.909

374.400

12.000

411.840

16

CT38 L 70 x 70 x 5

6

32,28

10.909

352.145

12.000

387.360

17

CT38 L 70 x 70 x 6

6

38,34

10.909

418.255

12.000

460.080

18

CT38 L 70 x 70 x 7

6

44,34

10.909

483.709

12.000

532.080

19

CT38 L 75 x 75 x 5

6

34,8

10.909

379.636

12.000

417.600

20

CT38 L 75 x 75 x 6

6

41,34

10.909

450.982

12.000

496.080

21

CT38 L 75 x 75 x 7

6

47,7

10.909

520.364

12.000

572.400

22

CT38 L 75 x 75 x 8

6

81,1

10.909

884.727

12.000

973.200

23

CT38 L 80 x 80 x 6

6

44,16

10.909

481.745

12.000

529.920

24

CT38 L 80 x 80 x 8

6

58

10.909

632.727

12.000

696.000

25

CT38 L 90 x 90 x 6

6

50,1

10.909

546.545

12.000

601.200

26

CT38 L 90 x 90 x 7

6

86,8

10.909

946.909

12.000

1.041.600

27

CT38 L 90 x 90 x 8

6

65

10.909

709.091

12.000

780.000

28

L 100 x 100 x 8 SS400

6

146,4

10.909

1.597.091

12.000

1.756.800

29

L 100 x 100 x 7 SS400

6

129,6

10.909

1.413.818

12.000

1.555.200

30

L 100 x 100 x 10 SS400

6

90,6

10.909

988.364

12.000

1.087.200

31

L 120 x 120 x 8 SS400

12

176,4

12.727

2.245.091

14.000

2.469.600

32

L 120 x 120 x 10 SS400

12

164,7

12.727

2.096.182

14.000

2.305.800

33

L 120 x 120 x 12 SS400

12

259,2

12.727

3.298.909

14.000

3.628.800

34

L 130 x 130 x 9 SS400

12

215,4

12.727

2.741.455

14.000

3.015.600

35

L 130 x 130 x 10 SS400

12

237

12.727

3.016.364

14.000

3.318.000

36

L 130 x 130 x 12 SS400

12

280,8

12.727

3.573.818

14.000

3.931.200

37

L 150 x 150 x 10 SS400

12

274,8

13.182

3.622.364

14.500

3.984.600

38

L 150 x 150 x 12 SS400

12

327,6

13.182

4.318.364

14.500

4.750.200

39

L 250 x 250 x 35 SS540

12

1.536

20.909

32.116.364

23.000

35.328.000

40

L 90 x 90 x 9 x12m SS400

12

146,4

11.818

1.730.182

13.000

1.903.200

41

L 90 x 90 x 10 x12m SS400

12

133

11.818

1.571.818

13.000

1.729.000

42

L 65x65x5x6m

6

3

10.909

327.273

12.000

360.000

43

L 65 x65 x 6 x 6m

6

35,46

10.909

386.836

12.000

425.520

44

L75 x75 x 9 x 6m

6

60,6

11.818

716.182

13.000

787.800

45

L 120 x 120 x 8 x12m SS540

12

176,4

13.636

2.405.455

15.000

2.646.000

46

L 130 x 130 x 9 SS540

12

215,4

13.636

2.937.273

15.000

3.231.000

47

L 130 x 130 x 10 SS540

12

237

13.636

3.231.818

15.000

3.555.000

48

L 130 x 130 x 12 SS540

12

280,8

13.636

3.829.091

15.000

4.212.000

49

L 250 x 250 x 25 SS540

12

1.124,4

20.909

23.510.182

23.000

25.861.200

50

L 100 x 100 x 7 SS540

12

129,6

13.636

1.767.273

15.000

1.944.000

51

L 100 x 100 x 8 SS540

12

146,4

13.636

1.996.364

15.000

2.196.000

52

L 100 x 100 x 10 SS540

12

181,2

13.636

2.470.909

15.000

2.718.000

53

L 40 x 40 x 5 SS400

6

17,7

11.818

209.182

13.000

230.100

54

L 50 x 50 x 6 SS400

6

26,58

11.818

314.127

13.000

345.540

55

L 60 x 60 x 5 SS400

6

27,3

11.818

322.636

13.000

354.900

 

 Bảng giá Thép H (H-Beam) JIS G3101 SS400

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí. 

Hotline : 0902 363 398

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

Giá chưa VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá chưa VAT

Giá có VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá có VAT

 Thép H ( H-Beam) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 30/07/2015)

1

H 100 x 100 x 6 x 8 Chn

12

206,4

10.909

2.251.636

12.000

2.476.800

2

H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn

12

285,6

10.909

3.115.636

12.000

3.427.200

3

H 150 x 150 x 7 x 10 Chn

12

378

10.909

4.123.636

12.000

4.536.000

4

H 200 x 200 x 8 x 12 China

12

598,8

10.909

6.532.364

12.000

7.185.600

5

H 250 x 250 x 9 x 14 China

12

868,8

10.909

9.477.818

12.000

10.425.600

6

H 300 x 300 x 10 x 15 China

12

1.128

10.909

12.305.455

12.000

13.536.000

7

H 350 x 350 x 12 x 19 Chn

12

1.644

11.818

19.429.091

13.000

21.372.000

8

H 400 x 400 x 13 x 21 Chn

12

2.064

11.818

24.392.727

13.000

26.832.000

9

H 488 x 300 x 11 x 18 Chn

12

1.536

14.091

21.643.636

15.500

23.808.000

10

H 588 x 300 x 12 x 20 Chn

12

1.812

14.091

25.532.727

15.500

28.086.000

11

H 390 x 300 x 10 x 16 Chn

12

1.284

14.091

18.092.727

15.500

19.902.000

12

H 175 x 175 x 7.5 x 11 Chn

12

484,8

10.909

5.288.727

12.000

5.817.600

13

H 294 x 200 x 8 x 12 Chn

12

681,6

13.636

9.294.545

15.000

10.224.000

14

H 200 x 200 x 8 x 12 JIS G3101

12

598,8

13.182

7.893.273

14.500

8.682.600

15

H 340 x 250 x 9 x 14 Chn

12

956,4

13.636

13.041.818

15.000

14.346.000

16

H 800 x 300 x 14 x 26

12

2.52

12.727

32.072.727

14.000

35.280.000

17

H 900x300x16x28x12m

 

2.916

16.818

49.041.818

18.500

53.946.000

 

 Bảng giá Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí. 

 

Hotline : 0902 362 398

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

Giá chưa VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá chưa VAT

Giá có VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá có VAT

 Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 30/07/2015)

1

Thép lá cán nguội 0.5 x 1000x 2000mm

 

7,9

15.455

122.091

17.000

134.300

2

Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm

 

24,53

15.455

379.100

17.000

417.010

3

Thép lá cán nguội 1,2 x 1000 x 2000mm

 

20,5

15.455

316.818

17.000

348.500

4

Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm

 

36,79

15.455

568.573

17.000

625.430

5

Thép lá cán nguội 0,6x1250 x 2500mm

 

14,7